Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "nhức mỏi" (1)
nhức mỏi

Tiếng Anh
Tính từdizzy
Sau khi tập, tay tôi bị nhức mỏi.
My arms ache after exercising.
Từ liên quan "nhức mỏi" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "nhức mỏi" (1)
Sau khi tập, tay tôi bị nhức mỏi.
My arms ache after exercising.
